Mục lục các tài liệu tham khảo Kinh Thánh trong cuốn «CON ĐƯỜNG»
Sa-mu-en 1
Sa-mu-en 1 3, 6984
Sa-mu-en 2
Sa-mu-en 2 11, 2–3183
Các Vua 1
Các Vua 1 2, 24
Sử Ký 1
Sử Ký 1 16, 10666
Sử Ký 2
Sử Ký 2 7, 393
Tô-bi-a
Gióp
Gióp 7, 1306
Thánh Vịnh
Thánh Vịnh 6, 7216
Thánh Vịnh 19, 10435
Thánh Vịnh 23, 1760
Thánh Vịnh 31, 295
Thánh Vịnh 39, 492
Thánh Vịnh 51, 19712
Thánh Vịnh 55, 13–15244
Thánh Vịnh 62, 11636
Thánh Vịnh 67, 12972
Thánh Vịnh 71, 195
Thánh Vịnh 104, 1012
Thánh Vịnh 105, 1567
Thánh Vịnh 118, 28785
Thánh Vịnh 119, 120326
Châm Ngôn
Châm Ngôn 18, 19460
Diễm Ca
Diễm Ca 2, 15329
Diễm Ca 5, 8568
Eclesiástico
Eclesiástico 6, 14421
Eclesiástico 24, 24504
Isaías
Isaías 40, 15613
Isaías 59, 1586
Jeremías
Jeremías 2, 20413
Mateo
Mateo 1, 18–24653
Mateo 8, 2–3142
Mateo 12, 36–37447
Mateo 17, 19585
Mateo 25, 21819
Mateo 28, 19–20904
Marcos
Marcos 6, 3491
Marcos 12, 41–44829
Marcos 16, 15904
Lucas
Lucas 12, 49801
Lucas 16, 10243
Juan
Juan 7, 10843
Juan 13, 34–35385
Juan 14, 27258
Juan 17, 21968
Juan 20, 14843
Juan 21, 4843
Hechos
Hechos 1, 1342
Hechos 9, 1–30799
Hechos 12, 15570
Romanos
Romanos 1, 17578
Romanos 2, 6748
Romanos 7, 24138
Romanos 8, 28378
Romanos 12, 12209
Romanos 13, 14310
Romanos 16, 15469
1 Corintios
1 Corintios 2, 9751
2 Corintios
2 Corintios 11, 30879
2 Corintios 13, 12469
Gálatas
Gálatas 1, 18520
Gálatas 4, 4–7512
Gálatas 6, 2385
Efesios
Efesios 1, 1469
Efesios 5, 20268
Efesios 6, 11–12750
Filipenses
Filipenses 1, 1469
Filipenses 2, 8628
Filipenses 4, 13717
1 Tesalonicenses
1 Tesalonicenses 5, 18268
1 Timoteo
1 Timoteo 6, 15538
2 Timoteo
2 Timoteo 2, 10550
Hebreos
Thư của Thánh Gia-cô-bê
Thư của Thánh Gia-cô-bê 5, 13663
1 Juan
1 Juan 3, 18461
Sách Khải Huyền
Sách Khải Huyền 3, 16325
Sách Khải Huyền 19, 16538