Marcos


Marcos 1, 16–20CON ĐƯỜNG799

Marcos 1, 17CON ĐƯỜNG978

Marcos 1, 40–41CON ĐƯỜNG142


Marcos 2, 13–14CON ĐƯỜNG799

Marcos 2, 17CON ĐƯỜNG536


Marcos 6, 3CON ĐƯỜNG491


Marcos 9, 23CON ĐƯỜNG588

Marcos 9, 38–40CON ĐƯỜNG966


Marcos 10, 15–16CON ĐƯỜNG872

Marcos 10, 29–30CON ĐƯỜNG779


Marcos 11, 1–10CON ĐƯỜNG507

Marcos 11, 2–7CON ĐƯỜNG606

Marcos 11, 13–14CON ĐƯỜNG354

Marcos 11, 23–24CON ĐƯỜNG489


Marcos 12, 41–44CON ĐƯỜNG829


Marcos 14, 6CON ĐƯỜNG527

Marcos 14, 61CON ĐƯỜNG671


Marcos 15, 40–41CON ĐƯỜNG982

Marcos 15, 43CON ĐƯỜNG841


Marcos 16, 15CON ĐƯỜNG904