Lucas 1, 30CON ĐƯỜNG511
Lucas 1, 33CON ĐƯỜNG906
Lucas 1, 38CON ĐƯỜNG403510512763912
Lucas 1, 48CON ĐƯỜNG598
Lucas 2, 14CON ĐƯỜNG759
Lucas 2, 49CON ĐƯỜNG907
Lucas 5, 4–5CON ĐƯỜNG792
Lucas 5, 6CON ĐƯỜNG629
Lucas 5, 9–11CON ĐƯỜNG799
Lucas 5, 12–13CON ĐƯỜNG142
Lucas 5, 27–28CON ĐƯỜNG799
Lucas 5, 31CON ĐƯỜNG536
Lucas 6, 12CON ĐƯỜNG104
Lucas 6, 40CON ĐƯỜNG699
Lucas 8, 1–3CON ĐƯỜNG981
Lucas 8, 5CON ĐƯỜNG794
Lucas 10, 2CON ĐƯỜNG800
Lucas 10, 42CON ĐƯỜNG89
Lucas 11, 1–4CON ĐƯỜNG84
Lucas 11, 9CON ĐƯỜNG96
Lucas 12, 49CON ĐƯỜNG801
Lucas 14, 30CON ĐƯỜNG324
Lucas 14, 34CON ĐƯỜNG921
Lucas 16, 10CON ĐƯỜNG243
Lucas 17, 5CON ĐƯỜNG580588
Lucas 22, 39–46CON ĐƯỜNG213
Lucas 22, 53CON ĐƯỜNG734
Lucas 24, 15–16CON ĐƯỜNG843
Lucas 24, 32CON ĐƯỜNG917
Lucas 24, 36CON ĐƯỜNG258